racial immunity

Định nghĩa

Danh từ: Miễn dịch chủng tộckhả năng miễn dịch tự nhiên được chia sẻ bởi tất cả các thành viên của một chủng tộc cụ thể, thường đề cập đến sức đề kháng bẩm sinh đối với một số bệnh tật.

dụ sử dụng
  • (Một số quần thể một dạng miễn dịch chủng tộc đối với một số bệnh nhiệt đới.)
  • (Khái niệm miễn dịch chủng tộc gây tranh cãi có thể bị hiểu sai để ủng hộ các hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess racial immunity": sở hữu miễn dịch chủng tộc.

    • Certain groups may possess racial immunity to malaria due to genetic adaptations. (Một số nhóm nhất định có thể sở hữu miễn dịch chủng tộc đối với bệnh sốt rét do thích nghi di truyền.)
  • "racial immunity to a disease": miễn dịch chủng tộc đối với một căn bệnh.

    • The study examined racial immunity to tuberculosis among different ethnic groups. (Nghiên cứu đã xem xét miễn dịch chủng tộc đối với bệnh lao ở các nhóm dân tộc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Racial (tính từ): thuộc về chủng tộc.

    • Racial differences in disease susceptibility are often misunderstood. (Sự khác biệt chủng tộc về tính nhạy cảm với bệnh tật thường bị hiểu sai.)
  • Immunity (danh từ): miễn dịch.

    • Vaccination provides immunity against many diseases. (Tiêm chủng cung cấp miễn dịch chống lại nhiều bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Innate resistance: kháng thể bẩm sinh.
    • Innate resistance to infections varies among individuals. (Kháng thể bẩm sinh đối với nhiễm trùng khác nhau giữa các cá nhân.)
  • Genetic immunity: miễn dịch di truyền.
    • Genetic immunity explains why some populations are less affected by certain viruses. (Miễn dịch di truyền giải thích tại sao một số quần thể ít bị ảnh hưởng bởi một số loại virus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "racial immunity". Tuy nhiên, có thể sử dụng "confer immunity" (ban miễn dịch) trong ngữ cảnh này: - Genetic traits can confer racial immunity to specific diseases. (Các đặc điểm di truyền có thể ban miễn dịch chủng tộc cho các bệnh cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - "Survival of the fittest": sự sống sót của loài thích nghi nhấtphản ánh ý tưởng về miễn dịch chủng tộc như một chế tiến hóa. - Racial immunity can be seen as an example of survival of the fittest in human populations. (Miễn dịch chủng tộc có thể được xem như một dụ về sự sống sót của loài thích nghi nhất trong các quần thể người.)